spun glass

/'spʌn'glɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
spun glass

A scientist carefully examines a sample of spun glass under bright lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy tinh sợi: Một loại vật liệu được tạo thành từ các sợi thủy tinh rất mảnh, thường được sử dụng trong cách nhiệt, lọc hoặc làm vật liệu gia cường composite.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insulation in the attic is made from spun glass. (Lớp cách nhiệt trên gác mái được làm từ thủy tinh sợi.)
    • Spun glass is known for its high tensile strength and flexibility. (Thủy tinh sợi được biết đến với độ bền kéo cao tính linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spun glass wool": bông thủy tinh sợi (một dạng cụ thể của vật liệu này).
    • The pipes were wrapped in spun glass wool to prevent heat loss. (Các đường ống được bọc bằng bông thủy tinh sợi để ngăn thất thoát nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiberglass (n): Sợi thủy tinh (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "spun glass").
    • The boat's hull is reinforced with fiberglass. (Thân tàu được gia cố bằng sợi thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass fiber: Sợi thủy tinh.
  • Glass wool: Bông thủy tinh (chỉ một dạng cụ thể).
spun glass

A scientist carefully examines a sample of spun glass under bright lights.

danh từ
  1. thuỷ tinh sợi